超马

超马
chāo
siêu mã

chạy siêu marathon; siêu marathon

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chạy siêu marathon; siêu marathon

    • Anh ấy thích chạy siêu marathon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.