超等

超等
chāoděng
siêu đẳng

cấp độ vượt trội; hạng siêu cao

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    cấp độ vượt trội; hạng siêu cao

    • Chất lượng của sản phẩm này là siêu đẳng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.