超声

超声
chāoshēng
siêu thanh

siêu âm; sóng siêu âm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    siêu âm; sóng siêu âm

    • Sóng siêu âm có thể dùng để kiểm tra cơ thể.

  2. danh từ

    siêu âm; sóng âm tần số cao

    • Sóng siêu âm có thể được dùng để kiểm tra cơ thể.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.