- 走tẩu(chạy, đi)BỘ
- 己kỷ(bản thân)HÌNH THANH
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
cất cánh và hạ cánh (của máy bay)
cất cánh và hạ cánh (của máy bay)
Máy bay có thể cất cánh và hạ cánh.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
cất cánh và hạ cánh (của máy bay)
cất cánh và hạ cánh (của máy bay)
Máy bay có thể cất cánh và hạ cánh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.