起课

起课
khởi khoá

xem bói; bắt đầu chiêm bốc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xem bói; bắt đầu chiêm bốc

    • Anh ấy đang bói toán.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.