起讲

起讲
jiǎng
khởi giảng

bắt đầu kể chuyện; vào chuyện

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bắt đầu kể chuyện; vào chuyện

    • Anh ấy bắt đầu kể một câu chuyện thú vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.