- 走tẩu(chạy, đi)BỘ
- 己kỷ(bản thân)HÌNH THANH
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
bắt đầu kể chuyện; vào chuyện
bắt đầu kể chuyện; vào chuyện
Anh ấy bắt đầu kể một câu chuyện thú vị.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
bắt đầu kể chuyện; vào chuyện
bắt đầu kể chuyện; vào chuyện
Anh ấy bắt đầu kể một câu chuyện thú vị.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.