- 走tẩu(chạy, đi)BỘ
- 己kỷ(bản thân)HÌNH THANH
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
thăng chức; nâng cấp
thăng chức; nâng cấp
Công ty quyết định đề bạt anh ấy.
bổ dụng lại; khởi dụng; trọng dụng (trở lại)
Anh ấy được bổ nhiệm làm quản lý.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
thăng chức; nâng cấp
thăng chức; nâng cấp
Công ty quyết định đề bạt anh ấy.
bổ dụng lại; khởi dụng; trọng dụng (trở lại)
Anh ấy được bổ nhiệm làm quản lý.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.