赫尔辛基

赫尔辛基
ěrxīn
hách nhĩ tân cơ

Helsinki, thủ đô Phần Lan

1 nghĩa#36675
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Helsinki, thủ đô Phần Lan

    • Helsinki là thủ đô của Phần Lan.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.