赤霞珠

赤霞珠
Chìxiázhū
xích hà châu

Cabernet Sauvignon (loại nho)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Cabernet Sauvignon (loại nho)

    • Cabernet Sauvignon là một loại nho đỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.