Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.
/
赤铁矿
赤铁矿
xích thiết khoáng
quặng hematit; quặng sắt đỏ (Fe₂O₃)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
quặng hematit; quặng sắt đỏ (Fe₂O₃)
- 。
Quặng hematit là một loại quặng sắt quan trọng.
- 貳名danh từ
quặng sắt đỏ (hematit, Fe₂O₃)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ赤铁矿
Phồn thể赤鐵礦
xích thiết khoáng
quặng hematit; quặng sắt đỏ (Fe₂O₃)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
quặng hematit; quặng sắt đỏ (Fe₂O₃)
- 。
Quặng hematit là một loại quặng sắt quan trọng.
- 貳名danh từ
quặng sắt đỏ (hematit, Fe₂O₃)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.