赢面

赢面
yíngmiàn
doanh diện

cơ hội chiến thắng; khả năng thắng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cơ hội chiến thắng; khả năng thắng

    • Chúng ta có cơ hội thắng rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vong(mất, thoát khỏi)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cửa)HỘI Ý
  • nguyệt(trăng, thịt)HỘI Ý
  • bối(vỏ sò, tiền bạc)BỘ

Chiến thắng là thoát khỏi nguy vong, dùng miệng đàm phán rồi thu về tiền bạc.

(xếp dọc)
(ba phần ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.