Tới nội dung chính

赙

赙
fù
phụ
⾙bộ bối · 14 nét

đóng góp tiền phúng điếu; phúng viếng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    đóng góp tiền phúng điếu; phúng viếng

赙
fù
phụ
BỘ THỦ⾙
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu