Tới nội dung chính

赆

赆
jìn
tẫn
⾙bộ bối · 10 nét

quà tiễn biệt; lễ vật tặng khi chia tay

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    quà tiễn biệt; lễ vật tặng khi chia tay

赆
jìn
tẫn
BỘ THỦ⾙
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu