Tới nội dung chính

贶

贶
kuàng
huống
⾙bộ bối · 9 nét

ban tặng; ban thưởng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ban tặng; ban thưởng

  2. 貳动động từ

    ban tặng; ban thưởng

贶
kuàng
huống
BỘ THỦ⾙
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu