质证

质证
zhìzhèng
chất chứng

đối chất bằng chứng; thẩm tra chứng cứ của bên đối lập (trong tố tụng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đối chất bằng chứng; thẩm tra chứng cứ của bên đối lập (trong tố tụng)

    • Luật sư chất vấn bằng chứng tại tòa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.