质素

质素
zhì
chất tố

chất lượng; phẩm chất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chất lượng; phẩm chất

    • Chất lượng của sản phẩm này rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.