貌美

貌美
màoměi
mạo mỹ

nhan sắc đẹp; dung mạo xinh đẹp

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    nhan sắc đẹp; dung mạo xinh đẹp

    • Cô ấy đẹp như hoa.

  2. tính từ

    nhan sắc đẹp; xinh đẹp (thường dùng cho phụ nữ)

    • Cô ấy trông rất xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.