豕豞

豕豞
shǐhòu

tiếng lợn kêu eng éc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. từ tượng thanh

    tiếng lợn kêu eng éc

    • Lợn đang kêu ụt ịt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.