豆子

豆子
dòuzi
đậu tử

hạt đậu

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#8896Lượng từ
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hạt đậu

    豆类植物的种子,可以吃dòu lèi zhíwù de zhǒngzǐ, kěyǐ chī

    • Tôi thích ăn đậu.

  2. danh từ

    cây tất bát; cây tiêu lá tim (Piper longum)

    豆类植物的种子,可以吃dòulèi zhíwù de zhǒngzi, kěyǐ chī

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.