豆乳

豆乳
dòu
đậu nhũ

sữa đậu nành

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sữa đậu nành

    • Tôi thích uống sữa đậu nành.

  2. danh từ

    sữa đậu nành; (phương ngữ) đậu phụ lên men

    • Tôi thích ăn đậu nhũ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.