谶语

谶语
chèn
sấm ngữ

lời tiên tri; lời sấm truyền

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lời tiên tri; lời sấm truyền

    • Anh ấy tin vào lời sấm này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.