谬误

谬误
miù
mậu ngộ

error

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    error

    • Báo cáo này có rất nhiều lỗi.

  2. danh từ

    sai lầm; nhầm lẫn; điều sai trái

    • Ý tưởng này là một sai lầm.

  3. danh từ

    lời nói dối; lời gian trá

    • Có rất nhiều sai lầm trong báo cáo này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.