Tới nội dung chính

谜

谜
mí
mê
⾔bộ ngôn · 11 nét

câu đố; bí ẩn

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#9770
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    câu đố; bí ẩn

    中难以理解的问题或事情nányǐ lǐjiě de wèntí huò shìqing

    • 。

      Câu đố này rất khó đoán.

谜
mèi
mê
BỘ THỦ⾔
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu