Tới nội dung chính

谘

谘
zī
tư
⾔bộ ngôn · 11 nét

tư vấn; hỏi ý kiến

2 nghĩa#44767
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tư vấn; hỏi ý kiến(kế thừa)

  2. 貳动động từ

    dùng trong 咨嗟[zi1 jie1](kế thừa)

谘
zī
tư
BỘ THỦ⾔
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu