Tới nội dung chính

咨

咨
zī
tư
⼝bộ khẩu · 9 nét

tư vấn; hỏi ý kiến

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tư vấn; hỏi ý kiến

  2. 貳动động từ

    dùng trong 咨嗟[zi1 jie1]

咨
zī
tư
BỘ THỦ⼝
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu