谍照

谍照
diézhào
điệp chiếu

ảnh chụp lén; ảnh rò rỉ (về sản phẩm chưa ra mắt)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ảnh chụp lén; ảnh rò rỉ (về sản phẩm chưa ra mắt)

    • Bức ảnh rò rỉ này là thật sao?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.