谍战

谍战
diézhàn
điệp chiến

thể loại phim gián điệp (thường liên quan đến các điệp viên Trung Quốc chống Nhật thập niên 1930–40)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thể loại phim gián điệp (thường liên quan đến các điệp viên Trung Quốc chống Nhật thập niên 1930–40)

    • Tôi thích xem phim điệp chiến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.