谋计

谋计
móu
mưu kế

mưu kế; mưu lược

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mưu kế; mưu lược

    • Anh ấy đang mưu tính cách trốn thoát.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.