谋刺

谋刺
móu
mưu thích

mưu sát; âm mưu ám sát

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mưu sát; âm mưu ám sát

    • Anh ta mưu sát nhà vua.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.