Tới nội dung chính

课长

课长
kèzhǎng
khoá trưởng

trưởng phòng; trưởng ban (cấp phòng hành chính)

2 nghĩa#22681
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    trưởng phòng; trưởng ban (cấp phòng hành chính)

    • 。

      Anh ấy là trưởng phòng của chúng tôi.

  2. 貳名danh từ

    trưởng phòng; trưởng ban

    • 。

      Trưởng phòng hôm nay không có ở văn phòng.

课
kè
khoá
BỘ THỦ⾔
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu