课征

课征
zhēng
khoá trưng

thu (thuế); đánh thuế; khoá chinh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thu (thuế); đánh thuế; khoá chinh

    • Chính phủ đánh thuế mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bài học là lời thầy truyền đạt để học trò đạt được kết quả.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.