说部

说部
shuō
thuyết bộ

tác phẩm văn học (gồm tiểu thuyết, kịch...) (cũ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tác phẩm văn học (gồm tiểu thuyết, kịch...) (cũ)

    • Cuốn tiểu thuyết này rất thú vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.