诳语

诳语
kuáng
cuống ngữ

lời nói dối; lời bịa đặt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lời nói dối; lời bịa đặt

    • Những gì anh ấy nói đều là lời nói dối.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.