诱陷

诱陷
yòuxiàn
dụ hãm

dụ dỗ vào bẫy; lừa hãm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    dụ dỗ vào bẫy; lừa hãm

    • Anh ta dụ dỗ tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.