诱掖

诱掖
yòu
dụ dịch

dìu dắt và khích lệ; dẫn dắt nâng đỡ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    dìu dắt và khích lệ; dẫn dắt nâng đỡ

    • Giáo viên giúp đỡ và khuyến khích học sinh học tập.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.