语词

语词
ngữ từ

từ; chữ; lời

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    từ; chữ; lời

    • Từ này có nghĩa là gì?

  2. danh từ

    từ ngữ; ngôn từ

    • Cụm từ này có nghĩa là gì?

  3. danh từ

    (cũ) (ngữ pháp) hư từ; từ chức năng

  4. danh từ

    từ ngữ; ngữ từ (trong ngôn ngữ học)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.