语系

语系
ngữ hệ

ngữ hệ; họ ngôn ngữ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngữ hệ; họ ngôn ngữ

    • Tiếng Hán thuộc ngữ hệ Hán-Tạng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.