语流

语流
liú
ngữ lưu

dòng chảy lời nói; ngữ lưu (ngôn ngữ học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dòng chảy lời nói; ngữ lưu (ngôn ngữ học)

    • Ngữ lưu là một khái niệm trong ngôn ngữ học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.