语声

语声
shēng
ngữ thanh

giọng nói; tiếng nói

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    giọng nói; tiếng nói

    • Giọng nói của anh ấy rất nhỏ.

  2. danh từ

    tiếng nói; âm thanh lời nói

    • Tôi thích nghe giọng nói của cô ấy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.