详尽

详尽
xiángjìn
tường tận

tường tận; chi tiết đầy đủ

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#28371
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    tường tận; chi tiết đầy đủ

    • Báo cáo này rất chi tiết.

  2. tính từ

    tường tận; chi tiết; đầy đủ

    • Bản báo cáo này rất chi tiết.

  3. tính từ

    tường tận; chi tiết đầy đủ

    • Anh ấy kể mọi chuyện rất tường tận.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.