详备

详备
xiángbèi
tường bị

tường tận; chi tiết; tỉ mỉ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    tường tận; chi tiết; tỉ mỉ

    • Nội dung báo cáo này rất chi tiết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.