该隐

该隐
Gāiyǐn
cai ẩn

Cain (tên người trong Kinh Thánh)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Cain (tên người trong Kinh Thánh)

    • Cain là con trai của Adam và Eva.

  2. danh từ

    Cain (nhân vật trong Kinh Thánh)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ngôn(lời nói)BỘ
  • hợi(can Chi thứ mười hai (con lợn))HÌNH THANH

Lời nói đúng lúc, đúng người thì mới 'cai' (该) — đó là điều nên làm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.