诣谒

诣谒
nghệ yết

đến thăm (người bề trên); yết kiến

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đến thăm (người bề trên); yết kiến

    • Anh ấy đã đến thăm giáo viên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.