话说

话说
huàshuō
thoại thuyết

kể rằng...; nói về...; chuyện kể rằng...

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    kể rằng...; nói về...; chuyện kể rằng...

    • Chuyện kể rằng, ngày xưa có một vị vua.

  2. động từ

    nói đến; kể rằng; (trong kể chuyện) vậy thì...

    • Nói đi nói lại, bạn thấy thế nào?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.