- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 舌thiệt(cái lưỡi)HÌNH THANH
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
kể rằng...; nói về...; chuyện kể rằng...
kể rằng...; nói về...; chuyện kể rằng...
Chuyện kể rằng, ngày xưa có một vị vua.
nói đến; kể rằng; (trong kể chuyện) vậy thì...
Nói đi nói lại, bạn thấy thế nào?
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
kể rằng...; nói về...; chuyện kể rằng...
kể rằng...; nói về...; chuyện kể rằng...
Chuyện kể rằng, ngày xưa có một vị vua.
nói đến; kể rằng; (trong kể chuyện) vậy thì...
Nói đi nói lại, bạn thấy thế nào?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.