Tới nội dung chính

诗句

诗句
shījù
thi câu

thơ; thơ ca; bài thơ

1 nghĩa#30052Lượng từ 行
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thơ; thơ ca; bài thơ

    • 。

      Câu thơ này rất đẹp.

诗
shī
thi
BỘ THỦ⾔
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu