试读

试读
shì
thí độc

đọc thử; đọc mẫu (một chương sách)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đọc thử; đọc mẫu (một chương sách)

    • Bạn có thể đọc thử cuốn sách này.

  2. động từ

    đọc thử; đăng ký dùng thử (ấn phẩm)

    • Bạn có thể đọc thử cuốn tạp chí này.

  3. động từ

    đọc thử; dự thính (thử nghiệm)

    • Bạn có thể học thử khóa học này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.