试衣

试衣
shì
thí y

thử quần áo; mặc thử

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thử quần áo; mặc thử

    • Tôi muốn thử quần áo.

  2. động từ

    thử quần áo; mặc thử

    • Tôi muốn thử đồ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.