- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 式thức(kiểu mẫu, phép tắc)HÌNH THANH
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
thăm dò; thử; dò xét
thăm dò; thử; dò xét
Kế hoạch này có thể thử nghiệm.
thi; kiểm tra; khảo sát
Kế hoạch này đang được thử nghiệm.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
thăm dò; thử; dò xét
thăm dò; thử; dò xét
Kế hoạch này có thể thử nghiệm.
thi; kiểm tra; khảo sát
Kế hoạch này đang được thử nghiệm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.