试管

试管
shìguǎn
thí quản

ống nghiệm

1 nghĩa#48789
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ống nghiệm

    • Cái ống nghiệm này trống rỗng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.