试液

试液
shì
thí dịch

thuốc thử; chất thử nghiệm

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thuốc thử; chất thử nghiệm

    • Loại thuốc thử này rất thường dùng.

  2. danh từ

    dung dịch thử; dung dịch kiểm tra

    • Dung dịch thử này có thể phát hiện ra tính axit.

  3. danh từ

    dung dịch thử nghiệm; dung dịch thí nghiệm

    • Loại dung dịch thử này có thể phát hiện ra tính axit.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.